![]()
[Tông du Tây ban Nha] Đức Thánh Cha gặp chính quyền, xã hội dân sự và ngoại giao đoàn
Trong diễn văn tại Hoàng cung Madrid, Đức Thánh Cha đã đặt chuyến tông du Tây Ban Nha trong chiều sâu lịch sử đức tin, văn hóa và sứ mạng hòa giải. Ngài mở đầu bằng lời tạ ơn Thiên Chúa và bày tỏ lòng biết ơn vì lời mời viếng thăm Tây Ban Nha, một đất nước đã đón nhận Lời Tin Mừng gần hai thiên niên kỷ qua. Theo truyền thống, việc loan báo Tin Mừng đầu tiên tại bán đảo Iberia gắn liền với lời rao giảng của Tông đồ Giacôbê Tiền, mối liên hệ cho thấy Giáo hội địa phương ý thức mình liên tục với sứ mạng tông đồ phát sinh từ lễ Hiện Xuống.
Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng mối liên hệ cổ xưa giữa đức tin Kitô giáo và Tây Ban Nha không làm cạn kiệt căn tính phong phú của dân tộc này, nhưng đã định hình sâu xa nền văn hóa và trở thành “một nguồn dự trữ của niềm hy vọng và định hướng” trước những thách đố chung của gia đình nhân loại. Ngài đặc biệt nhắc đến lòng đạo đức bình dân, các truyền thống trong thành phố và làng mạc, di sản nghệ thuật và âm nhạc, các hội huynh đệ và các hiệp hội bác ái. Tất cả làm chứng cho cuộc gặp gỡ phong nhiêu giữa Chúa Giêsu Kitô và dân tộc Tây Ban Nha, “một dân tộc đầy nhiệt huyết, yêu mến sự sống và biểu lộ điều ấy!”
Từ nền tảng đó, Đức Thánh Cha nói rõ mục đích chuyến viếng thăm: củng cố, khích lệ và gợi hứng cho một lòng trung thành được canh tân của các tín hữu đối với Tin Mừng, đồng thời thúc đẩy hòa giải và cộng tác sâu xa hơn giữa các tâm hồn khác nhau của quốc gia. Ngài khẳng định bài học lịch sử của Tây Ban Nha là: “không phải văn hóa đối đầu, nhưng là văn hóa gặp gỡ mới tạo nên sự ổn định và thịnh vượng.” Trong một thời đại mà sứ điệp hòa bình đôi khi bị coi là ngây thơ hoặc khiêu khích, Đức Thánh Cha cho rằng hòa bình chỉ có thể được đón nhận bởi những ai không khép mình trong các ý thức hệ chuẩn bị sẵn, nhưng mở ra với chân lý.
Đức Thánh Cha gợi lại hai tiếng nói lớn của linh đạo Tây Ban Nha là Thánh Gioan Thánh Giá và Thánh Têrêsa Avila. Hai vị thánh này, theo ngài, đã nuôi dưỡng đời sống Giáo hội và cuộc tìm kiếm thiêng liêng của nhiều người suốt năm thế kỷ qua. Thần nghiệm của các ngài không phải là một thứ trốn chạy khỏi lịch sử, nhưng là “một thần nghiệm với đôi mắt mở”, đưa con người đến tận căn của các vấn đề và trung tâm của thực tại. Đặc biệt, trước những biến đổi và căng thẳng khiến thời đại hiện nay trở nên đen tối, Đức Thánh Cha nhắc đến chủ đề “đêm tối” nơi Thánh Gioan Thánh Giá. Trong cơn khát ánh sáng, vị thánh đã học cách trân trọng bóng tối như thời gian linh hồn được giải thoát khỏi những gì mình tưởng là biết và sở hữu.
Đức Thánh Cha nói rằng ngay trong đời sống công cộng, cần có những người nam và người nữ biết nhận ra ánh sáng trong bóng tối, nhận ra một khởi đầu có thể nảy sinh trong sự kết thúc. Ngài nói rằng thời đại này, dù bị xáo trộn bởi những mất cân bằng và xung đột khủng khiếp, ở chiều sâu vẫn kêu gọi hòa bình, một sự hiểu biết mới về con người, phẩm giá bất khả xâm phạm của con người và “nền văn minh tình thương.”
Với Thánh Têrêsa Avila, Đức Thánh Cha dùng hình ảnh “lâu đài nội tâm” để diễn tả hành trình trở về với trái tim, nơi được gọi là “đền thánh của chân lý.” Khi con người tiến sâu hơn vào nội tâm, không gian được mở rộng, trí tuệ được mở ra, các mâu thuẫn được hòa hợp, những căng thẳng được tháo gỡ và người khác tìm được chỗ đứng. Ngài nhấn mạnh rằng đây không phải là một cuộc trốn chạy vào nội tâm, nhưng là một sự mở ra tận căn với “Đấng hoàn toàn Khác và luôn luôn Mới.” Chính chiều kích sâu xa này của con người là lý do khiến tự do tôn giáo và tự do lương tâm cần được bảo vệ.
Từ suy tư thiêng liêng, Đức Thánh Cha chuyển sang thực tại xã hội hôm nay. Ngài cảnh báo rằng cám dỗ tìm kiếm sự nổi tiếng bằng cách thổi bùng ngọn lửa phân cực dường như ngày càng gia tăng, trong khi phẩm giá con người vẫn tiếp tục bị vi phạm. Vì thế, xã hội cần văn hóa, đời sống nội tâm, một nền giáo dục tự do và có chất lượng, cũng như sự siêu việt. Ngài nói rằng từ những “đêm tối” của lịch sử, những người trung thành với chân lý đã tiến bước cho đến nơi “công lý và hòa bình ôm lấy nhau.” Chính từ tự do của họ mà con người hôm nay học biết sống tự do.
Trong viễn tượng ấy, Đức Thánh Cha khẳng định sứ mạng của Giáo hội Công giáo: phục vụ cơn khát của trái tim con người. Giáo hội không thực hiện điều đó bằng áp đặt, nhưng bằng chứng tá Tin Mừng, được nâng đỡ bởi vô số vị tử đạo và các thánh. Ngài nói Giáo hội hôm nay sẵn sàng đặt mình phục vụ tương lai của một dân tộc đang tìm kiếm hòa giải và hòa bình.
Một điểm nhấn quan trọng trong diễn văn là lời mời gọi từ bỏ những lối tường thuật gây chia rẽ và phân cực về thực tại xã hội và lịch sử. Đức Thánh Cha kêu gọi đi từ các giản lược vô ích đến việc trân trọng tính phức tạp. Ngài nhìn thấy nơi đây một ơn gọi đặc thù của châu Âu. Theo ngài, món quà mà Lục địa Già có thể trao cho thế giới là khả năng trân trọng, nghiên cứu và đón lấy sự phức tạp như một phúc lành. Ngài cảnh báo chống lại những lối tiếp cận dựa trên bản sắc, tưởng như làm cho mọi sự rõ ràng, nhưng thực ra lại làm cho thế giới đầy “bóng ma và kẻ thù.”
Đức Thánh Cha cũng đề cập đến thách đố của các công nghệ mới. Ngài nhận định rằng công nghệ đã trở thành một môi trường nhân tạo, nơi các lựa chọn nền tảng của con người bị thử thách. Trong môi trường ấy, các thành kiến có thể bị phóng đại, tư duy phản biện bị suy yếu và những lợi ích áp chế có thể gieo rắc các xung lực chết chóc.
Trước bối cảnh ấy, Đức Thánh Cha kêu gọi những người có trách nhiệm kinh tế, chính trị và thể chế thực hiện “một bước nhảy vọt về chất”, đảo chiều các ưu tiên đầu tư cho trường học, đại học, nghiên cứu, cộng đồng địa phương và xã hội dân sự. Ngài nhấn mạnh rằng an ninh không đến từ vũ khí và các bức tường, như nhiều người vẫn ảo tưởng, nhưng trưởng thành khi con người học cách cùng hành trình với người khác, lớn lên cùng nhau, kề vai sát cánh.
Sau đó, ngài nhắc đến Thánh Inhaxiô Loyola như một người con cao quý khác của Tây Ban Nha. Trong thử thách và thất bại, Thánh Inhaxiô đã dám suy nghĩ lại mọi sự, biết lắng nghe những nỗi buồn và niềm an ủi trong trái tim, và qua thao luyện phân định, ngài “đã chọn hòa bình thay vì vũ khí, chọn các thánh thay vì những người quyền thế.” Từ kinh nghiệm đó, Đức Thánh Cha khẳng định rằng những khủng hoảng hôm nay cũng có thể biến thành ân sủng, nếu con người biết phân định.
Ngài trích lại Thông điệp Magnifica humanitas như một tiêu chuẩn cho thời đại mới: “Chúng ta hãy tránh những lời lẽ hạ nhục hoặc đối lập. Chúng ta hãy chọn sự rõ ràng soi sáng và sự thẳng thắn mở ra những con đường.” Đức Thánh Cha kêu gọi không nuôi dưỡng những nhiệt tình ngây thơ hay những sợ hãi vô ích, nhưng đặt ra các tiêu chuẩn phân định: phẩm giá con người, mục đích phổ quát của của cải, lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo, chăm sóc Ngôi nhà chung và hòa bình. Những tiêu chuẩn này phải được chuyển thành thực hành cụ thể.
Kết thúc diễn văn, Đức Thánh Cha bày tỏ sự trân trọng đối với Tây Ban Nha vì lòng trung thành với luật pháp quốc tế và chủ nghĩa đa phương, được thể hiện qua dấn thân tích cực cho hòa bình và tình liên đới giữa các dân tộc. Đồng thời, ngài khích lệ đất nước này vun trồng đối thoại và tình bằng hữu xã hội ngay trong nội bộ, biết lưu tâm đến quan điểm của người nghèo và người trẻ khi hình dung tương lai, biết hướng các đòi hỏi về tự trị và hiệp nhất vào một sự hòa hợp tích cực. Ngài cũng mời gọi Tây Ban Nha cổ võ tiến trình hiệp nhất châu Âu, không phải như sự đối lập với các cường quốc khác, nhưng như “một hồng ân cho toàn thể gia đình nhân loại.” Đức Thánh Cha kết thúc bằng lời chúc lành: “Xin Thiên Chúa chúc lành cho Tây Ban Nha!”.
nguồn: Vatican News Tiếng Việt

































